呈献
—
Phân tích từ 呈献
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:dâng hiến, trình bày, kính tặng
Ví dụ (3)
演员们为观众呈献了一场精彩的演出。
Các diễn viên đã cống hiến cho khán giả một buổi biểu diễn đặc sắc.
他将这本新书呈献给支持他的读者。
Anh ấy kính tặng cuốn sách mới này cho những độc giả ủng hộ mình.
晚会呈献了多种风格的传统歌舞。
Đêm hội đã trình diễn nhiều phong cách ca múa truyền thống phong phú.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây