诚心
—
Phân tích từ 诚心
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sự chân thành, thành tâm
Ví dụ (3)
你的诚心一定能够感动她。
Sự chân thành của bạn nhất định có thể làm lay động cô ấy.
他诚心诚意地向大家表示道歉。
Anh ấy chân thành xin lỗi mọi người.
只有诚心待人,才能换来别人的信任。
Chỉ có thành tâm đối xử với người khác mới đổi lấy lòng tin của họ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây