充裕
—
Phân tích từ 充裕
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:dồi dào, phong phú
Ví dụ (3)
我们的准备时间非常充裕,不用太着急。
Thời gian chuẩn bị của chúng ta rất dồi dào, không cần quá vội vàng.
只要资金充裕,这个项目就能顺利进行。
Chỉ cần nguồn vốn dồi dào, dự án này có thể tiến hành thuận lợi.
这里的物资充裕,足够大家使用一个月。
Vật tư ở đây rất dồi dào, đủ cho mọi người sử dụng trong một tháng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây