Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
充斥
chōngchì
tràn ngập, đầy rẫy (nghĩa tiêu cực)
Hán việt: sung xích
—

Gợi nhớ

Từ "充斥" (chōngchì) mang nghĩa "tràn ngập, đầy rẫy (nghĩa tiêu cực)", kết hợp bởi 充 (chōng - sung): "Lấp đầy" + 斥 (chì - xích): "đẩy lùi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 充: Nuôi dưỡng đứa trẻ từ trên cao (亠) lớn lên thành người vững vàng đôi chân (儿), giúp sức lực và tri thức luôn được lấp đầy, sung túc (充). • Chữ 斥: Cầm lưỡi búa sắc (斤) vung lên đánh bật kẻ xâm phạm ra khỏi vách nhà (厂) thể hiện thái độ kiên quyết đẩy lùi, bác bỏ, phê bình (斥).

Thành phần cấu tạo

充斥
chōngchì
tràn ngập, đầy rẫy (nghĩa tiêu cực)
充
chōng • sung
Lấp đầy
亠
Bộ Đầu
Phần đỉnh trên cao
厶
Bộ Tư
Nuôi dưỡng, gom tụ
儿
Bộ Nhi
Đôi chân người trưởng thành
斥
chì • xích
đẩy lùi
斥
Bộ Xích
Hình tay đẩy vật ra xa

Định nghĩa (1)

1
Động từ trạng thái
Nghĩa:tràn ngập, đầy rẫy (nghĩa tiêu cực)
Ví dụ (3)
shìchǎng市场shàng上chōngchì充斥zhe着gèzhǒnggèyàng各种各样de的shānzhài山寨chǎnpǐn产品。
Trên thị trường tràn ngập đủ loại sản phẩm nhái.
The market is flooded with all kinds of knockoff products.
hùliánwǎng互联网shàng上chōngchì充斥zhe着xūjiǎ虚假xìnxī信息,wǒmen我们xūyào需要xuéhuì学会biànbié辨别。
Trên internet đầy rẫy thông tin giả mạo, chúng ta cần học cách phân biệt.
The internet is rife with false information, so we need to learn how to tell it apart.
fángjiān房间lǐ里chōngchì充斥zhe着yì一gǔ股cìbí刺鼻de的yānwèi烟味。
Trong phòng tràn ngập một mùi khói thuốc nồng nặc.
The room was filled with a pungent smell of smoke.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây