充斥
—
Gợi nhớ
Từ "充斥" (chōngchì) mang nghĩa "tràn ngập, đầy rẫy (nghĩa tiêu cực)", kết hợp bởi 充 (chōng - sung): "Lấp đầy" + 斥 (chì - xích): "đẩy lùi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 充: Nuôi dưỡng đứa trẻ từ trên cao (亠) lớn lên thành người vững vàng đôi chân (儿), giúp sức lực và tri thức luôn được lấp đầy, sung túc (充). • Chữ 斥: Cầm lưỡi búa sắc (斤) vung lên đánh bật kẻ xâm phạm ra khỏi vách nhà (厂) thể hiện thái độ kiên quyết đẩy lùi, bác bỏ, phê bình (斥).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 充斥
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ trạng thái
Nghĩa:tràn ngập, đầy rẫy (nghĩa tiêu cực)
Ví dụ (3)
市场上充斥着各种各样的山寨产品。
Trên thị trường tràn ngập đủ loại sản phẩm nhái.
The market is flooded with all kinds of knockoff products.
互联网上充斥着虚假信息,我们需要学会辨别。
Trên internet đầy rẫy thông tin giả mạo, chúng ta cần học cách phân biệt.
The internet is rife with false information, so we need to learn how to tell it apart.
房间里充斥着一股刺鼻的烟味。
Trong phòng tràn ngập một mùi khói thuốc nồng nặc.
The room was filled with a pungent smell of smoke.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây