凋零
—
Phân tích từ 凋零
Định nghĩa (2)
1
Tính từ
Nghĩa:héo tàn, suy tàn, rơi rụng
Ví dụ (3)
秋天到了,公园里的花草纷纷凋零。
Mùa thu đến, hoa cỏ trong công viên lần lượt héo tàn rơi rụng.
随着时代变迁,一些传统手艺正面临凋零的境地。
Cùng với sự thay đổi của thời đại, một số nghề thủ công truyền thống đang đối mặt với tình cảnh suy tàn.
战争让那个原本繁华的小镇变得破败凋零。
Chiến tranh đã khiến thị trấn vốn dĩ phồn hoa đó trở nên đổ nát hoang tàn.
2
Động từ
Nghĩa:héo tàn, suy tàn, rơi rụng
Ví dụ (3)
秋风吹过,花园里的花朵纷纷凋零。
Gió thu thổi qua, hoa trong vườn đua nhau héo tàn.
随着时间的流逝,老一代的艺术家们逐渐凋零。
Theo thời gian, thế hệ nghệ sĩ lớn tuổi dần dần ra đi.
战争使这个原本繁华的城市凋零了。
Chiến tranh đã làm cho thành phố vốn phồn hoa này trở nên tàn lụi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây