吊桥
—
Phân tích từ 吊桥
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cầu treo
Ví dụ (3)
走在摇摇晃晃的吊桥上,他感到心惊胆战。
Đi trên chiếc cầu treo đung đưa kẽo kẹt, anh ta cảm thấy sợ run bắn người.
景区里修建了一座跨越峡谷的玻璃吊桥。
Trong khu danh lam thắng cảnh người ta đã xây một chiếc cầu treo bằng kính bắc ngang qua thung lũng.
城堡的吊桥缓缓放下,允许客人进入。
Cầu treo của lâu đài từ từ hạ xuống, cho phép khách đi vào.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây