而言
—
Định nghĩa (1)
1
Trợ từ / Cụm từ
Nghĩa:Đối với... mà nói, về mặt... mà nói
Ví dụ (3)
对我而言,家人的健康是最重要的。
Đối với tôi mà nói, sức khỏe của người nhà là quan trọng nhất.
相对而言,这个方案更加可行。
Tương đối mà nói, phương án này khả thi hơn.
对学生而言,学习是首要任务。
Đối với học sinh mà nói, học tập là nhiệm vụ hàng đầu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây