堕胎
—
Gợi nhớ
Từ "堕胎" (duòtāi) mang nghĩa "Phá thai", kết hợp bởi 堕 (duò - đọa): "rơi" + 胎 (tāi - thai): "thai nhi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 堕: Bờ thành cổ (陏) sạt lở đổ ập xuống mặt đất (土), gợi cảnh sa ngã, rơi xuống và suy đồi (堕). • Chữ 胎: Mầm sống bằng máu thịt (月) được nâng niu trên cái bệ êm ái trong bụng mẹ (台) suốt chín tháng mười ngày chính là thai nhi (胎).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 堕胎
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
Động từ ly hợp
Nghĩa:Phá thai
Ví dụ (3)
很多国家对堕胎有法律限制。
Nhiều quốc gia có những hạn chế pháp lý đối với việc phá thai.
Many countries have legal restrictions on abortion.
她因为身体原因不得不选择堕胎。
Cô ấy vì lý do sức khỏe buộc phải chọn phá thai.
She had to choose to have an abortion for health reasons.
堕胎对女性的身体健康伤害很大。
Phá thai gây tổn hại lớn đến sức khỏe thể chất của phụ nữ.
Abortion causes great harm to a woman's physical health.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây