翻脸
—
Phân tích từ 翻脸
Định nghĩa (1)
1
Động từ trạng thái / Động từ biến hóa
Nghĩa:Trở mặt, lật mặt, cãi lộn
Ví dụ (3)
他们为了钱的事情彻底翻脸了。
Họ đã hoàn toàn trở mặt với nhau vì chuyện tiền bạc.
他脾气很古怪,说翻脸就翻脸。
Tính khí anh ta rất kỳ quặc, nói trở mặt là trở mặt ngay.
我不想因为这点小事跟你翻脸。
Tôi không muốn vì chuyện nhỏ nhặt này mà trở mặt với bạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây