翻身
—
Phân tích từ 翻身
Định nghĩa (1)
1
Động từ ly hợp
Nghĩa:Trở mình, lật người / đổi đời, vươn lên
Ví dụ (3)
婴儿几个月大时开始学会翻身。
Trẻ sơ sinh bắt đầu học lật người khi được vài tháng tuổi.
睡久了,他想翻身活动一下。
Ngủ lâu rồi, anh ấy muốn trở mình vận động một chút.
贫苦农民终于翻身做了主人。
Những người nông dân nghèo khổ cuối cùng đã đổi đời làm chủ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây