翻新
—
Phân tích từ 翻新
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Tân trang, cải tạo, làm mới lại
Ví dụ (6)
这栋旧房子经过翻新后变得很漂亮。
Ngôi nhà cũ này sau khi được tân trang đã trở nên rất đẹp.
商场为了吸引顾客,决定翻新店面。
Trung tâm thương mại quyết định cải tạo lại cửa hàng để thu hút khách hàng.
他把旧家具翻新了一下,像新的一样。
Anh ấy đã tân trang lại đồ nội thất cũ, trông giống như đồ mới vậy.
政府决定对这座老旧的历史建筑进行翻新。
Chính phủ quyết định tân trang lại tòa nhà lịch sử cũ kỹ này.
这辆旧自行车经过翻新后,看起来和新的一样。
Chiếc xe đạp cũ này sau khi được tân trang lại trông như mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây