繁多
—
Phân tích từ 繁多
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Nhiều và đa dạng, phong phú
Ví dụ (6)
市场上的商品种类繁多,应有尽有。
Các loại hàng hóa trên thị trường rất đa dạng, thứ gì cũng có.
这里的热带植物品类繁多。
Các chủng loại thực vật nhiệt đới ở đây rất phong phú.
这个问题涉及的因素繁多,需要仔细分析。
Vấn đề này liên quan đến nhiều yếu tố phức tạp, cần phân tích kỹ lưỡng.
超市里的商品种类繁多,应有尽有。
Hàng hóa trong siêu thị chủng loại phong phú, thứ gì cũng có.
这里的植物品种繁多,适合做学术研究。
Các giống thực vật ở đây rất đa dạng, thích hợp cho nghiên cứu học thuật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây