仿冒
—
Phân tích từ 仿冒
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Nhái, làm giả nhãn hiệu, hàng giả
Ví dụ (3)
市场上有很多仿冒名牌的皮包。
Trên thị trường có rất nhiều túi xách da nhái thương hiệu nổi tiếng.
仿冒他人商标是违法的。
Nhái nhãn hiệu của người khác là vi phạm pháp luật.
消费者要学会辨别真伪,防范仿冒产品。
Người tiêu dùng cần học cách phân biệt thật giả để phòng tránh các sản phẩm giả mạo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây