风潮
—
Phân tích từ 风潮
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Phong trào, làn sóng, xu hướng
Ví dụ (3)
绿色环保已经成为全球的一种新风潮。
Bảo vệ môi trường xanh đã trở thành một làn sóng mới trên toàn cầu.
互联网金融在几年前掀起了一股投资风潮。
Tài chính internet vài năm trước đã dấy lên một phong trào đầu tư mạnh mẽ.
时尚界的风潮总是变化莫测。
Xu hướng của giới thời trang luôn biến đổi khôn lường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây