锋面
fēngmiàn
Front thời tiết

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Front thời tiết
Ví dụ (3)
lěng fēngmiànguò jìngdǎo zhì wēn xià jiàng
Front lạnh đi qua khiến nhiệt độ giảm xuống nhanh chóng.
fēng miàn jìncháng chánghuìchū xiànjiàng tiān
Gần khu vực front thời tiết thường xảy ra thời tiết mưa.
xiàng tái bàomíng tiānjiāngyǒufēng miànlái
Đài khí tượng dự báo ngày mai sẽ có một front thời tiết tràn về.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây