附上
—
Phân tích từ 附上
Định nghĩa (1)
1
Động từ biến hóa có tân ngữ
Nghĩa:Kèm theo, đính kèm
Ví dụ (3)
我在信封里附上了一张家人的照片。
Tôi đã đính kèm một bức ảnh gia đình trong phong bì thư.
申请表格请附上身份证复印件。
Đơn xin đăng ký xin vui lòng đính kèm bản sao chứng minh nhân dân.
随信附上我的个人简历。
Kèm theo thư này là sơ yếu lý lịch cá nhân của tôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây