该死
—
Phân tích từ 该死
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Đáng chết, chết tiệt
Ví dụ (3)
这个该死的天气又开始下雨了。
Thời tiết chết tiệt này lại bắt đầu đổ mưa rồi.
那个该死的骗子拿走了我所有的积蓄。
Tên lừa đảo đáng chết đó đã lấy đi toàn bộ tiền tiết kiệm của tôi.
他暗骂自己犯了这么该死的错误。
Anh ta thầm rủa bản thân vì đã phạm phải một sai lầm chết tiệt như vậy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây