共产
—
Gợi nhớ
Từ "共产" (gòngchǎn) mang nghĩa "cộng sản", kết hợp bởi 共 (gòng - cộng): "Cùng nhau" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 共: Hai bàn tay phía trên (廿) cùng đôi tay phía dưới (八) hợp sức nâng đỡ công việc chung là cùng nhau, tổng cộng (共). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 共产
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ hạn định
Nghĩa:cộng sản
Ví dụ (3)
共产主义是人类社会的一种理想状态。
Chủ nghĩa cộng sản là một trạng thái lý tưởng của xã hội loài người.
Communism is an ideal state of human society.
共产党在国家的建设中发挥了核心作用。
Đảng Cộng sản đã phát huy vai trò hạt nhân trong công cuộc xây dựng đất nước.
The Communist Party has played a core role in the nation's development.
共享经济有些类似于财产的共产共享概念。
Kinh tế chia sẻ có phần tương tự như khái niệm chung tài sản của cộng sản.
The sharing economy is somewhat similar to the concept of communal property sharing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây