激增
—
Phân tích từ 激增
Định nghĩa (2)
1
Động từ trạng thái
Nghĩa:Tăng mạnh, dâng trào
Ví dụ (3)
假期期间,这个景区的游客人数激增。
Trong suốt kỳ nghỉ, lượng khách du lịch tại khu danh lam thắng cảnh này tăng đột biến.
随着天气变热,空调的销量开始激增。
Khi thời tiết trở nên nóng hơn, doanh số bán máy điều hòa bắt đầu tăng vọt.
网购的普及导致快递包裹的数量激增。
Sự phổ biến của mua sắm trực tuyến dẫn đến số lượng bưu kiện chuyển phát nhanh tăng mạnh.
2
Động từ
Nghĩa:Tăng mạnh, dâng trào
Ví dụ (3)
节假日期间,该景区的游客数量激增。
Trong dịp lễ Tết, số lượng du khách tại khu danh lam thắng cảnh này tăng vọt.
随着电商的发展,快递业务量在年底激增。
Cùng với sự phát triển của thương mại điện tử, lượng dịch vụ chuyển phát nhanh tăng đột biến vào cuối năm.
气温突降导致感冒患者人数激增。
Nhiệt độ giảm đột ngột dẫn đến số lượng bệnh nhân cảm cúm tăng vọt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây