搅和
—
Phân tích từ 搅和
Định nghĩa (2)
1
Nội động từ
Nghĩa:Trộn, quấy rầy
Ví dụ (3)
这件事情本来很简单,你别去跟着搅和了。
Việc này vốn dĩ rất đơn giản, bạn đừng có xen vào quấy rầy nữa.
他做汤的时候总是喜欢不停地用勺子搅和。
Khi nấu canh anh ấy luôn thích dùng thìa khuấy trộn không ngừng.
既然他们两个在吵架,你就别去搅和了。
Hai người họ đã đang cãi nhau rồi, cậu đừng đến làm xáo trộn thêm nữa.
2
Động từ
Nghĩa:Trộn, quấy rầy
Ví dụ (3)
本来好好的计划,被他这一搅和全乱了。
Kế hoạch vốn dĩ rất tốt đẹp, bị anh ta quấy rối một hồi làm hỏng hết cả.
请你不要再插手这件事,免得越帮越搅和。
Xin bạn đừng can thiệp vào chuyện này nữa, tránh việc càng giúp càng làm mọi chuyện rối tung lên.
把水泥和沙子加水搅和在一起就可以用了。
Trộn xi măng và cát cùng với nước lại với nhau là có thể dùng được rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây