鲸鱼
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cá voi
Ví dụ (3)
鲸鱼并不是鱼类,而是生活在海洋里的哺乳动物。
Cá voi thực ra không phải là loài cá, mà là động vật có vú sống ở đại dương.
我们在出海观光时幸运地看到了鲸鱼喷水。
Chúng tôi đã may mắn nhìn thấy cá voi phun nước khi đi tham quan ngoài biển.
保护鲸鱼是维护海洋生态平衡的重要举措。
Bảo vệ cá voi là một biện pháp quan trọng để duy trì sự cân bằng sinh thái đại dương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây