惊惶
—
Gợi nhớ
Từ "惊惶" (jīnghuáng) mang nghĩa "Hoảng loạn, kinh hoàng, sợ hãi", kết hợp bởi 惊 (jīng - kinh): "kinh ngạc" + 惶 (huáng - hoàng): "lo lắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 惊: Trái tim (忄) bỗng đập thình thịch khi lần đầu nhìn thấy lầu cao chốn kinh đô (京) tráng lệ nên vô cùng kinh ngạc, giật mình (惊). • Chữ 惶: Đứng trước uy nghi của bậc hoàng đế (皇), trong lòng (忄) không khỏi run rẩy, lo lắng và sợ hãi (惶).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 惊惶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Động từ trạng thái
Nghĩa:Hoảng loạn, kinh hoàng, sợ hãi
Ví dụ (3)
听到地震的消息,人群顿时惊惶起来。
Nghe tin tức về trận động đất, đám đông lập tức trở nên hoảng loạn.
Upon hearing the news of the earthquake, the crowd was instantly thrown into panic.
面对突如其来的盘问,他显得有些惊惶失措。
Đối mặt với cuộc hỏi han đột ngột, anh ấy tỏ ra có chút hoảng loạn luống cuống.
Faced with the sudden questioning, he appeared somewhat panicked and at a loss.
眼神中的惊惶暴露了他内心的不安。
Sự hoảng loạn trong ánh mắt đã để lộ sự bất an trong lòng anh ấy.
The panic in his eyes betrayed his inner unease.
2
Tính từ
Nghĩa:Hoảng loạn, kinh hoàng, sợ hãi
Ví dụ (3)
听到枪声,人群惊惶地四处奔逃。
Nghe thấy tiếng súng, đám đông hoảng loạn chạy trốn khắp nơi.
Hearing the gunshots, the crowd fled in all directions in panic.
面对突如其来的地震,大家都露出了惊惶的神色。
Đối mặt với trận động đất đột ngột, mọi người đều lộ vẻ kinh hoàng sợ hãi.
Faced with the sudden earthquake, everyone showed a panicked expression.
别惊惶,我们已经报警了。
Đừng hoảng sợ, chúng tôi đã báo cảnh sát rồi.
Don't panic; we have already called the police.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây