抉择
—
Gợi nhớ
Từ "抉择" (`juézé`) nghĩa là "sự lựa chọn", ghép bởi: 抉 (jué): Lựa chọn + 择 (zé / zhái): Lựa chọn.
Thành phần cấu tạo
抉择
sự lựa chọn
扌
夬
择
Phân tích từ 抉择
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sự lựa chọn
Ví dụ (3)
人生的每一个十字路口都需要我们做出艰难的抉择。
Mỗi ngã rẽ của cuộc đời đều đòi hỏi chúng ta phải đưa ra quyết định lựa chọn khó khăn.
面临职业生涯的抉择,他感到有些迷茫。
Đối mặt với sự lựa chọn trong sự nghiệp, anh ấy cảm thấy hơi hoang mang.
这是一个关乎公司未来的重大抉择。
Đây là một lựa chọn quan trọng liên quan đến tương lai của công ty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây