良机
—
Phân tích từ 良机
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cơ hội tốt
Ví dụ (6)
这是一个学习汉语的良机,你千万不要错过。
Đây là một cơ hội tốt để học tiếng Trung, bạn vạn lần đừng bỏ lỡ nhé.
市场回暖为公司扩大规模提供了良机。
Sự phục hồi của thị trường đã mang lại cơ hội tốt để công ty mở rộng quy mô.
错失了这次良机,以后恐怕很难再有了。
Bỏ lỡ cơ hội tốt lần này, sau này e rằng rất khó có lại được.
这是一次不容错过的时代发展良机。
Đây là một cơ hội tốt để phát triển thời đại không thể bỏ lỡ.
这次国际学术会议是与同行交流的良机。
Hội nghị học thuật quốc tế lần này là cơ hội tốt để giao lưu với các đồng nghiệp cùng ngành.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây