脸庞
—
Gợi nhớ
Từ "脸庞" (liǎnpáng) mang nghĩa "khuôn mặt, gương mặt", kết hợp bởi 脸 (liǎn - kiểm): "Mặt" + 庞 (páng - bàng): "to lớn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 脸: Phần cơ thể bằng da thịt (月) nơi hội tụ (佥) đầy đủ mắt, mũi, miệng biểu lộ cảm xúc con người chính là khuôn mặt (脸). • Chữ 庞: Dưới mái điện rộng lớn (广) có chạm khắc hình con rồng (龙) uốn lượn uy nghi tạo nên một công trình vô cùng to lớn, khổng lồ (庞).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 脸庞
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khuôn mặt, gương mặt
Ví dụ (3)
寒风吹在她娇嫩的脸庞上,红扑扑的。
Cơn gió lạnh thổi lên khuôn mặt mịn màng của cô ấy, khiến nó ửng đỏ lên.
The cold wind blew against her delicate face, turning her cheeks rosy.
看到儿子平安归来,母亲慈祥的脸庞露出了笑容。
Nhìn thấy con trai bình an trở về, khuôn mặt từ ái của người mẹ đã nở nụ cười.
Seeing her son return safe and sound, a smile appeared on the mother's kindly face.
他的脸庞轮廓分明,给人一种坚毅的感觉。
Đường nét khuôn mặt của anh ấy góc cạnh rõ ràng, mang lại cho người ta cảm giác kiên định.
His face has distinct contours, giving people a sense of resoluteness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây