灵验
—
Phân tích từ 灵验
Định nghĩa (2)
1
Động từ trạng thái
Nghĩa:Hiệu quả
Ví dụ (3)
听说这家寺庙许愿非常灵验,每天香客络绎不绝。
Nghe nói ngôi chùa này cầu nguyện rất linh nghiệm, mỗi ngày khách hành hương đông đúc nườm nượp.
这种草药治感冒特别灵验,喝下去第二天就好了。
Loại thảo dược này trị cảm cúm cực kỳ hiệu nghiệm, uống vào hôm sau là khỏi ngay.
他的预言每一次都非常灵验,大家都觉得他很神奇。
Những lời tiên tri của ông lần nào cũng vô cùng ứng nghiệm, mọi người đều cảm thấy ông thật kỳ diệu.
2
Tính từ
Nghĩa:Hiệu quả
Ví dụ (3)
大家都说这家寺庙许愿非常灵验。
Mọi người đều nói ngôi chùa này cầu nguyện rất linh nghiệm.
这种草药对治疗感冒真的很灵验。
Loại thảo dược này điều trị cảm cúm thực sự rất hiệu nghiệm.
他的预言果然灵验了,事情真的发生了。
Lời dự đoán của anh ấy quả nhiên đã linh nghiệm, sự việc thực sự đã xảy ra.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây