买主
—
Phân tích từ 买主
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:người mua (khách mua)
Ví dụ (3)
因为价格合理,这套二手房很快就找到了买主。
Vì giá cả hợp lý nên căn nhà cũ này đã nhanh chóng tìm được người mua.
我们不能透露买主的身份和交易细节。
Chúng tôi không thể tiết lộ danh tính của khách mua và các chi tiết giao dịch.
艺术品在拍卖会上被一位神秘买主高价拍走。
Tác phẩm nghệ thuật đã được một người mua bí ẩn đấu giá thành công với mức giá cực cao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây