名堂
—
Phân tích từ 名堂
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:danh tiếng (kết quả, thành tựu, mánh khóe, nội tình)
Ví dụ (3)
他在科学领域钻研了十几年,终于搞出了一些名堂。
Anh ấy nghiên cứu chuyên sâu trong lĩnh vực khoa học hơn mười năm, cuối cùng cũng tạo dựng được chút thành quả.
这件事表面简单,实际上里面的名堂多着呢。
Chuyện này bề ngoài thì đơn giản nhưng thực chất nội tình bên trong lại rất phức tạp nhiều trò.
你整天跟那些狐朋狗友在一起,能搞出什么名堂?
Cậu suốt ngày tụ tập với đám bạn xấu kia thì có thể làm nên trò trống gì chứ?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây