纳闷
—
Phân tích từ 纳闷
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:bối rối (băn khoăn, thắc mắc, hoài nghi)
Ví dụ (3)
天空中明明没有一丝云,怎么突然下起雨来,这让我很纳闷。
Trời rõ ràng không có một chút mây, tại sao đột nhiên lại đổ mưa, điều này khiến tôi vô cùng thắc mắc.
他纳闷地看着被拆开的礼物,不知道是谁送的。
Anh ta băn khoăn nhìn món quà đã được bóc ra, không rõ là ai gửi tặng.
大家突然对他变得冷淡,他心里十分纳闷。
Mọi người đột nhiên trở nên lạnh nhạt với mình, trong lòng anh ta cảm thấy vô cùng bối rối nghi hoặc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây