旁人
—
Phân tích từ 旁人
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Người khác (người bên cạnh, người ngoài)
Ví dụ (3)
这件事情只要我们自己问心无愧,管旁人怎么说呢。
Chuyện này chỉ cần bản thân chúng ta không hổ thẹn với lòng, cần gì bận tâm người ngoài nói thế nào chứ.
他在公共场合大声打电话,完全不在意旁人厌恶的目光。
Anh ta nói điện thoại oang oang nơi công cộng, hoàn toàn không để ý đến những ánh mắt chán ghét của những người xung quanh.
这是我们两人的误会,还是不要让旁人插手比较好。
Đây là hiểu lầm giữa hai chúng ta, tốt nhất vẫn là đừng để người ngoài can thiệp vào.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây