旁听
—
Phân tích từ 旁听
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Dự thính
Ví dụ (3)
他经常去大学旁听历史课。
Anh ấy thường xuyên đến trường đại học để dự thính lớp lịch sử.
法院允许市民旁听这起案件的审理。
Tòa án cho phép người dân dự thính phiên xét xử vụ án này.
旁听人员在会议期间必须保持安静。
Người dự thính phải giữ trật tự trong suốt cuộc họp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây