Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
配给
pèijǐ
khẩu phần
Hán việt: phối cấp
—

Gợi nhớ

Từ "配给" (pèijǐ) mang nghĩa "khẩu phần", kết hợp bởi 配 (pèi - phối): "Phối" + 给 (gěi - cấp): "cho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 配: Tự bản thân mình (己) đứng bên vò rượu (酉) pha chế các vị cho hòa quyện là phối hợp, kết hợp (配). • Chữ 给: Dùng sợi tơ hồng (纟) buộc gọn món quà rồi trao tận tay để gắn kết (合) tấm lòng chính là hành động cho, biếu, tặng (给).

Thành phần cấu tạo

配给
pèijǐ
khẩu phần
配
pèi • phối
Phối
酉
Bộ Dậu
Bình rượu, lên men (bên trái)
己
Bộ Kỷ
Bản thân mình / âm đọc (bên phải)
给
gěi • cấp
cho
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, dây (nằm bên trái)
合
Hợp
Hợp lại, gặp nhau / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:khẩu phần
Ví dụ (5)
zhànzhēng战争qījiān期间,liángshi粮食shì是àn按réntóu人头pèijǐ配给de的。
Trong chiến tranh, lương thực được phân phối theo đầu người.
During the war, food was rationed per head.
zhèngfǔ政府kāishǐ开始pèijǐ配给shēnghuóbìxūpǐn生活必需品。
Chính phủ bắt đầu cấp phát các nhu yếu phẩm hàng ngày.
The government began rationing daily necessities.
zhèlǐ这里de的wùzī物资dōu都shì是yóu由guójiā国家tǒngyī统一pèijǐ配给de的。
Vật tư ở đây đều do nhà nước phân phối thống nhất.
The supplies here are all centrally rationed by the state.
zhànshí战时wùzī物资jǐnquē紧缺,zhèngfǔ政府shíxíng实行le了liángshi粮食pèijǐ配给zhìdù制度。
Thời chiến vật tư khan hiếm, chính phủ đã thực hiện chế độ phân phối lương thực theo định lượng.
Due to wartime shortages of supplies, the government implemented a food rationing system.
jiùyuán救援rényuán人员àn按tiān天xiàng向nànmín难民pèijǐ配给yǐnyòngshuǐ饮用水hé和shíwù食物。
Nhân viên cứu hộ phân phối nước uống và thức ăn cho người tị nạn theo từng ngày.
Rescue workers rationed drinking water and food to the refugees on a daily basis.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây