喷漆
—
Phân tích từ 喷漆
Định nghĩa (1)
1
Động từ ly hợp
Nghĩa:sơn phun
Ví dụ (3)
他正在给自己的自行车喷漆。
Anh ấy đang phun sơn cho chiếc xe đạp của mình.
这辆汽车刚刚重新喷漆,看起来像新的一样。
Chiếc xe ô tô này vừa mới được phun sơn lại, trông như mới.
喷漆时需要戴上口罩以防吸入有害气体。
Khi phun sơn cần đeo khẩu trang để tránh hít phải khí độc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây