虔诚
—
Phân tích từ 虔诚
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:ngoan đạo
Ví dụ (3)
他是一位虔诚的佛教徒,每天都会诵经。
Ông là một Phật tử thành kính, ngày nào cũng tụng kinh.
她们虔诚地在神像前祈祷家人平安。
Họ thành kính cầu nguyện trước tượng thần cho gia đình bình an.
看着他那虔诚的神色,大家都安静了下来。
Nhìn vẻ mặt thành kính của anh ấy, mọi người đều im lặng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây