浅薄
—
Định nghĩa (2)
1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:nông
Ví dụ (3)
他的知识十分浅薄,无法解答这个深奥的问题。
Kiến thức của anh ta rất nông cạn, không thể giải đáp được câu hỏi sâu sắc này.
这本书的内容流于浅薄,缺乏学术价值。
Nội dung cuốn sách này thiên về nông cạn, thiếu giá trị học thuật.
仅凭外表来判断一个人是十分浅薄的。
Chỉ dựa vào vẻ bề ngoài để đánh giá một người là vô cùng hời hợt.
2
Tính từ
Nghĩa:nông
Ví dụ (3)
他的学识很浅薄,却总是喜欢吹嘘。
Kiến thức của anh ta rất nông cạn, nhưng lại luôn thích khoe khoang.
这篇文章对社会问题的分析显得有些浅薄。
Phân tích của bài viết này về các vấn đề xã hội có vẻ hơi hời hợt.
敷衍的态度源于对工作意义的浅薄理解。
Thái độ đối phó bắt nguồn từ sự hiểu biết nông cạn về ý nghĩa của công việc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây