腔调
—
Phân tích từ 腔调
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:giọng
Ví dụ (3)
听他的腔调,应该是南方人。
Nghe giọng điệu của anh ấy, chắc là người miền Nam.
说话时请注意你的腔调,不要太傲慢。
Hãy chú ý giọng điệu của bạn khi nói chuyện, đừng quá kiêu ngạo.
他的唱歌腔调非常独特,深受观众喜爱。
Giọng hát của anh ấy rất độc đáo, được khán giả vô cùng yêu thích.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây