巧合
—
Gợi nhớ
Từ "巧合" (qiǎohé) nghĩa là "trùng hợp", ghép bởi: 巧 (qiǎo): Khéo léo + 合 (hé / gě): hợp lại.
Thành phần cấu tạo
巧合
trùng hợp
工
丂
亼
口
Phân tích từ 巧合
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:trùng hợp
Ví dụ (3)
我们在机场偶遇,这真是一个奇妙的巧合。
Chúng tôi tình cờ gặp nhau ở sân bay, đây thực sự là một sự trùng hợp kỳ diệu.
这两篇作文的结构非常相似,这绝对不是巧合。
Cấu trúc của hai bài văn này rất giống nhau, đây tuyệt đối không phải là sự trùng hợp ngẫu nhiên.
历史的发展有时候充满了惊人的巧合。
Sự phát triển của lịch sử đôi khi đầy rẫy những sự trùng hợp đáng kinh ngạc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây