峭壁
—
Gợi nhớ
Từ "峭壁" (qiàobì) nghĩa là "vách đá", ghép bởi: 峭 (qiào): dốc đứng + 壁 (bì): Bức tường.
Thành phần cấu tạo
峭壁
vách đá
山
肖
辟
土
Phân tích từ 峭壁
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vách đá
Ví dụ (6)
勇敢的登山队员成功攀登上了这面陡峭的峭壁。
Những thành viên đội leo núi dũng cảm đã leo thành công lên vách đá dựng đứng này.
峭壁上生长着一些顽强的野草。
Trên vách đá dựng đứng mọc một số loài cỏ dại kiên cường.
瀑布从高高的峭壁上飞泻而下。
Thác nước đổ thẳng xuống từ vách đá dựng đứng cao vút.
攀岩爱好者喜欢挑战陡峭的峭壁。
Những người yêu thích leo núi thích thử thách những vách đá dốc đứng.
峭壁上生长着顽强的小草。
Trên vách đá dựng đứng mọc lên những ngọn cỏ kiên cường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây