染料
—
Phân tích từ 染料
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thuốc nhuộm
Ví dụ (3)
这种天然染料是从植物中提取出来的。
Loại thuốc nhuộm tự nhiên này được chiết xuất từ thực vật.
化学染料的广泛使用使纺织品更加五彩缤纷。
Việc sử dụng rộng rãi thuốc nhuộm hóa học làm cho các sản phẩm dệt may có màu sắc phong phú hơn.
废水中的染料会对水源造成严重的污染。
Thuốc nhuộm trong nước thải sẽ gây ra sự ô nhiễm nghiêm trọng đối với nguồn nước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây