热水瓶
—
Gợi nhớ
Từ "热水瓶" (rèshuǐpíng) mang nghĩa "bình giữ nhiệt", kết hợp bởi 热 (rè - nhiệt): "nóng" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 瓶 (píng - bình): "Cái chai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 热: Đôi tay cầm nắm đồ vật (执) hơ trên ngọn lửa đỏ rực (灬) làm tỏa ra hơi ấm bỏng rát là nóng, nhiệt tình (热). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 瓶: Vật bằng gốm sứ (瓦) có hai bên thành song song (并) để đựng nước, đồ gốm đựng chất lỏng chính là cái chai (瓶).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 热水瓶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bình giữ nhiệt
Ví dụ (3)
妈妈在热水瓶里灌满了刚刚烧开的水。
Mẹ đã đổ đầy nước vừa đun sôi vào phích nước.
Mom filled the thermos flask with freshly boiled water.
请小心,热水瓶里的水非常烫。
Hãy cẩn thận, nước trong phích nước rất nóng.
Please be careful; the water in the thermos is scalding hot.
这个热水瓶的保温效果非常好。
Chiếc phích nước này có hiệu quả giữ nhiệt rất tốt.
This thermos flask retains heat very well.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây