人祸
—
Phân tích từ 人祸
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thảm họa do con người tạo ra
Ví dụ (3)
这次火灾不是天灾,而是人为疏忽造成的人祸。
Vụ hỏa hoạn này không phải thiên tai, mà là tai họa do con người gây ra do sự cẩu thả.
战争是人类历史上最大的人祸。
Chiến tranh là tai họa lớn nhất do con người gây ra trong lịch sử nhân loại.
我们应该吸取教训,避免此类人祸再次发生。
Chúng ta nên rút ra bài học để tránh những tai họa tương tự do con người gây ra tái diễn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây