丧事
—
Phân tích từ 丧事
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tang lễ
Ví dụ (3)
邻居家正在办丧事,大家都去帮忙了。
Nhà hàng xóm đang tổ chức tang lễ, mọi người đều đến giúp đỡ.
面对家里的丧事,他显得非常悲痛。
Đối mặt với tang lễ trong gia đình, anh ấy tỏ ra vô cùng đau buồn.
办丧事需要遵循当地的传统习俗。
Tổ chức đám tang cần tuân theo phong tục truyền thống của địa phương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây