色泽
—
Gợi nhớ
Từ "色泽" (sèzé) nghĩa là "màu sắc", ghép bởi: 色 (sè / shǎi): Màu + 泽 (zé): đầm lầy.
Thành phần cấu tạo
色泽
màu sắc
⺈
巴
氵
择
Phân tích từ 色泽
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:màu sắc
Ví dụ (6)
这件瓷器的色泽非常温润。
Màu sắc và độ bóng của món đồ sứ này rất ôn nhuận (ấm áp và trơn bóng).
新鲜的水果通常具有鲜艳的色泽。
Trái cây tươi thường có màu sắc tươi sáng, bóng bẩy.
经过烘焙,面包表面呈现出诱人的金黄色泽。
Sau khi nướng, bề mặt bánh mì xuất hiện màu vàng kim rất hấp dẫn.
这种布料色泽鲜艳,且不易褪色。
Loại vải này màu sắc tươi sáng, lại không dễ phai màu.
这盘菜色泽诱人,让人食欲大增。
Đĩa thức ăn này màu sắc hấp dẫn, khiến người ta tăng thêm cảm giác thèm ăn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây