闪耀
shǎnyào
chiếu sáng

Định nghĩa (1)

1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:chiếu sáng
Ví dụ (3)
kōngzhōngshǎn yào zhe耀 shù fán xīng
Trên bầu trời đêm lấp lánh vô số ngôi sao.
dexiàng liànzàidēng guāngxiàshǎn yào zhe耀mír éndeguāng máng
Chiếc vòng cổ của cô ấy lấp lánh ánh sáng quyến rũ dưới ánh đèn.
shèng de yuèzài mendeyǎn zhōngshǎn yào耀
Niềm vui chiến thắng tỏa sáng trong mắt họ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây