Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
沙哑
shāyǎ
khàn giọng
Hán việt: sa á
—

Gợi nhớ

Từ "沙哑" (shāyǎ) mang nghĩa "khàn giọng", kết hợp bởi 沙 (shā - sa): "Cát" + 哑 (yǎ - á): "Câm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沙: Khi nước thủy triều (氵) rút đi ít nhiều (少), bờ biển lộ ra vô số hạt đá mịn màng lấp lánh, chính là bãi cát (沙). • Chữ 哑: Cái miệng (口) muốn nói nhưng cổ họng bị chặn lại ở hàng thứ hai (亚) không phát ra tiếng được là bị câm, khàn đặc (哑).

Thành phần cấu tạo

沙哑
shāyǎ
khàn giọng
沙
shā • sa
Cát
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
少
Bộ Thiểu
Ít / âm đọc (bên phải)
哑
yǎ • á
Câm
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
亚
Á
Á / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:khàn giọng
Ví dụ (3)
gǎnmào感冒yǐhòu以后,tā他de的shēngyīn声音biànde变得fēicháng非常shāyǎ沙哑。
Sau khi bị cảm, giọng của anh ấy trở nên rất khàn.
After catching a cold, his voice became very hoarse.
gēshǒu歌手yīnwèi因为liánxù连续yǎnchàng演唱,sǎngzi嗓子yǒuxiē有些shāyǎ沙哑。
Ca sĩ do hát liên tục nên giọng hơi bị khàn.
Because of singing back-to-back, the singer's voice got a bit husky.
tā他yòng用shāyǎ沙哑de的sǎngyīn嗓音dīshēng低声hūhuàn呼唤zhe着jiārén家人de的míngzi名字。
Anh ấy dùng chất giọng khàn đặc gọi khẽ tên của người nhà.
In a raspy voice, he softly called out the names of his family members.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây