闪
丶丨フノ丶
5
道, 线
HSK 4
—
Gợi nhớ
Người (人) lách qua khe cửa (门) nhanh như chớp, ánh sáng lóe lên rồi biến mất, lấp lánh 闪, tránh né.
Thành phần cấu tạo
闪
Lấp lánh, tránh né
门
Bộ Môn (giản thể)
Cửa (phía ngoài)
人
Bộ Nhân
Người (phía trong)
Từ ghép (14)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:lóe lên, lấp lánh, chớp sáng.
Ví dụ (5)
天边闪过一道雷电。
Phía chân trời lóe lên một tia sấm sét.
她的眼睛里闪着泪光。
Trong mắt cô ấy lấp lánh ánh lệ.
星星在夜空中闪闪发光。
Những ngôi sao tỏa sáng lấp lánh trên bầu trời đêm.
汽车灯闪了一下,示意我们要过马路。
Đèn xe hơi chớp một cái, ra hiệu cho chúng tôi muốn băng qua đường.
钻石在阳光下闪闪发亮。
Kim cương lấp lánh dưới ánh mặt trời.
2
động từ
Nghĩa:né tránh, lách qua, bị trẹo (lưng/khớp) do cử động đột ngột.
Ví dụ (5)
看车!快闪开!
Coi chừng xe! Mau né ra!
他身子一闪,躲过了球。
Anh ấy lách người một cái, né được quả bóng.
我不小心把腰给闪了。
Tôi không cẩn thận nên bị trẹo lưng rồi.
那个黑影在门后闪了一下就不见了。
Cái bóng đen đó thấp thoáng sau cửa một cái rồi biến mất.
他总是闪烁其词,不肯说出真话。
Anh ta luôn nói năng lập lờ (né tránh), không chịu nói sự thật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây