审慎
—
Phân tích từ 审慎
Định nghĩa (2)
1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:cẩn thận
Ví dụ (3)
政府对这项投资计划持审慎态度。
Chính phủ giữ thái độ thận trọng đối với kế hoạch đầu tư này.
作出重大决策前,我们需要经过审慎的评估。
Trước khi đưa ra quyết định lớn, chúng ta cần phải thông qua sự đánh giá thận trọng.
他的行事风格非常审慎,很少犯错。
Phong cách làm việc của anh ấy rất thận trọng, hiếm khi phạm sai lầm.
2
Tính từ
Nghĩa:cẩn thận
Ví dụ (3)
政府在推行新政策时态度非常审慎。
Chính phủ có thái độ vô cùng thận trọng khi triển khai chính sách mới.
面对这个复杂的合同,我们需要做出审慎的选择。
Đối mặt với bản hợp đồng phức tạp này, chúng ta cần đưa ra sự lựa chọn cẩn trọng.
投资理财应当秉持审慎的原则,防范风险。
Đầu tư quản lý tài chính nên tuân thủ nguyên tắc thận trọng để phòng ngừa rủi ro.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây