胜地
—
Phân tích từ 胜地
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khu nghỉ mát
Ví dụ (6)
杭州西湖是闻名中外的旅游胜地。
Tây Hồ ở Hàng Châu là danh lam thắng cảnh du lịch nổi tiếng trong và ngoài nước.
这个小岛是一处避暑胜地,每年夏天游客络绎不绝。
Hòn đảo nhỏ này là một địa điểm tránh nóng tuyệt vời, mùa hè mỗi năm du khách nườm nượp kéo đến.
我们计划去阿尔卑斯山这个滑雪胜地度假。
Chúng tôi kế hoạch đi nghỉ dưỡng ở núi Alps, một địa danh trượt tuyết nổi tiếng.
下龙湾是越南著名的旅游胜地。
Vịnh Hạ Long là một địa điểm du lịch nổi tiếng của Việt Nam.
避暑胜地承德每年夏天都有很多游客。
Nơi tránh nóng nổi tiếng Thừa Đức mỗi năm vào mùa hè đều có rất nhiều du khách.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây