盛装
—
Gợi nhớ
Từ "盛装" (shèngzhuāng) mang nghĩa "ăn mặc", kết hợp bởi 盛 (shèng / chéng - thịnh): "thịnh vượng" + 装 (zhuāng - trang): "cài đặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 盛: Mọi thành tựu tốt đẹp (成) được bày đầy ắp trong chiếc bát đĩa lớn (皿) thể hiện cảnh sung túc, thịnh vượng và chứa đựng đầy tràn (盛). • Chữ 装: Khoác tấm áo mới (衣) lên vóc dáng khỏe khoắn, cường tráng (壮) để sửa soạn trang phục, đóng gói hoặc lắp đặt (装).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:ăn mặc
Ví dụ (3)
晚宴上,宾客们都盛装出席。
Tại bữa tiệc tối, các vị khách khứa đều diện trang phục lộng lẫy để tham dự.
At the gala dinner, the guests all attended in formal attire.
演员们盛装打扮,准备走上红地毯。
Các diễn viên trang điểm lộng lẫy, chuẩn bị bước lên thảm đỏ.
Dressed in splendid attire, the actors prepared to walk down the red carpet.
节日里,少数民族同胞都会穿上节日盛装。
Vào ngày lễ, đồng bào các dân tộc thiểu số đều sẽ khoác lên mình trang phục lễ hội lộng lẫy.
During festivals, ethnic minority people all dress up in their festive attire.
2
Danh từ
Nghĩa:ăn mặc
Ví dụ (3)
参加晚宴的宾客们都盛装出席。
Các vị khách tham gia tiệc tối đều ăn mặc lộng lẫy đến tham dự.
The guests attending the banquet all showed up in their finest attire.
演员们身穿民族盛装登台表演。
Các diễn viên mặc trang phục truyền thống lộng lẫy lên sân khấu biểu diễn.
The performers took the stage dressed in splendid traditional ethnic costumes.
节日里,姑娘们穿着盛装跳起了舞蹈。
Vào ngày lễ, các cô gái mặc quần áo lộng lẫy nhảy múa.
During the festival, the young women dressed in their festive best and began to dance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây