万事
—
Phân tích từ 万事
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:mọi thứ
Ví dụ (3)
祝您在新的一年里万事如意,身体健康。
Chúc ngài vạn sự như ý, sức khỏe dồi dào trong năm mới.
万事开头难,只要坚持下去就能成功。
Vạn sự khởi đầu nan, chỉ cần kiên trì tiếp tục thì sẽ có thể thành công.
在做决定之前,我们必须把万事都考虑周全。
Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta phải cân nhắc chu toàn mọi việc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây